của họ của họ Determiner

English
their
Tiếng Việt
của họ

Example

  • Văn phòng mới *của họ* nằm ở trung tâm thành phố.
  • Their new office is downtown.
  • Sử dụng 'của họ' để nhấn mạnh sự sở hữu của nhóm.