thở dài thở dài Danh từ

English
sigh
Tiếng Việt
thở dài

Example

  • Cô ấy **thở dài** (tiếng thở dài / hơi thở dài / tiếng thở than) một tiếng đầy mãn nguyện.
  • She gave a sigh of contentment.
  • Nhấn mạnh sự hài lòng, nhẹ nhõm.