thong thả /ˈlæŋ.ɡwɪd/ Adjective
- English
- languid
- Tiếng Việt
- thong thả
Example
- Cái nóng buổi chiều khiến mọi người đều cảm thấy **thong thả** (mềm mại / lừ đừ) và buồn ngủ.
- The hot afternoon made everyone feel languid and sleepy.
- Nhấn mạnh sự chậm rãi do thời tiết.