thu hút Thu hút Động từ

English
attract
Tiếng Việt
thu hút

Example

  • Lễ hội âm nhạc năm nay đặt mục tiêu **thu hút** (lôi cuốn / kéo về / khiến chú ý) du khách từ khắp cả nước.
  • The festival aims to attract visitors from all over the country.
  • Nhấn mạnh mục tiêu số lượng.