thực tại Thực tại Noun

English
reality
Tiếng Việt
thực tại

Example

  • Cô ấy từ chối đối diện với [Thực tại] ([Hiện thực] / [Thực tế] / [Sự thật trần trụi]).
  • She refuses to face reality.
  • Nhấn mạnh sự né tránh bối cảnh.