thức /tʰɨk̚˧˦/ Verb

English
wake
Tiếng Việt
thức

Example

  • Tôi luôn **thức** (thức / tỉnh giấc / bừng tỉnh) sớm vào mùa hè.
  • I always wake early in the summer.
  • Dùng 'thức' là ngắn gọn và tự nhiên nhất.