thuốc / y học /tʰuək˧˨ʔ/ Noun

English
medicine
Tiếng Việt
thuốc / y học

Example

  • Cô ấy là sinh viên **thuốc** (liều thuốc / dược phẩm / thuốc men) tại trường đại học.
  • She is a student of medicine at the university.
  • Trong ngữ cảnh này, 'y học' sẽ tự nhiên hơn, nhưng 'thuốc' vẫn được hiểu là đang học về ngành này.