tích cực Tích cực Tính từ

English
active
Tiếng Việt
tích cực

Example

  • Việc giữ cơ thể **tích cực** (năng nổ / chủ động / hăng hái) ở tuổi già cũng giúp bạn cảm thấy trẻ hơn.
  • Staying physically active in later years can also keep you feeling younger.
  • Nhấn mạnh sự vận động có ý thức.