tiếng vang / vang vọng Tiếng Vang Danh từ
- English
- echo
- Tiếng Việt
- tiếng vang / vang vọng
Example
- Tiếng [Tiếng vang / Tiếng vọng / Hồi âm] trong nhà thờ lớn thật ấn tượng.
- The echo in the cathedral was breathtaking.
- Nhấn mạnh sự rộng lớn của không gian.