tổ chức vì cộng đồng Tổ chức vì cộng đồng Adjective

English
non-profit
Tiếng Việt
tổ chức vì cộng đồng

Example

  • Họ đã khởi động một sáng kiến **Tổ chức vì cộng đồng** nhằm cung cấp nước sạch.
  • They launched a non-profit initiative to provide clean water.
  • Dùng 'sáng kiến' để nhấn mạnh tính mới mẻ, phù hợp với ngữ cảnh startup.