to / ồn ào /to˧/ Tính từ

English
loud
Tiếng Việt
to / ồn ào

Example

  • Âm nhạc **to** (to / ồn ào / lớn tiếng) đã giữ hàng xóm thức trắng đêm.
  • The loud music kept the neighbors awake.
  • Dùng 'to' là phổ biến nhất cho âm lượng.