toàn bộ / tổng cộng Toàn bộ Adjective
- English
- total
- Tiếng Việt
- toàn bộ / tổng cộng
Example
- Đó là một thảm họa **toàn bộ** (**trọn vẹn** / **tuyệt đối**)!
- It was a total disaster.
- Trong ngữ cảnh này, 'toàn bộ' mang sắc thái nhấn mạnh mạnh mẽ, gần với cường điệu.