tranh cãi Tranh cãi Noun

English
argument
Tiếng Việt
tranh cãi

Example

  • Họ đã có một **tranh cãi** (Cãi vã / Xung đột / Khẩu chiến) nảy lửa về việc ai nên lái xe.
  • They had a heated argument about who should drive.
  • Dùng 'nảy lửa' để nhấn mạnh sự gay gắt.