trẻ sơ sinh trẻ sơ sinh Noun
- English
- infant
- Tiếng Việt
- trẻ sơ sinh
Example
- Phòng chăm sóc [trẻ sơ sinh / em bé / bé con] có nhiệt độ được kiểm soát nghiêm ngặt.
- The nursery cares for infants under two.
- Sử dụng 'trẻ sơ sinh' để chỉ khu vực chuyên môn.