trẻ trẻ Adjective

English
young
Tiếng Việt
trẻ

Example

  • Em bé [trẻ] cần được quấn khăn ấm áp.
  • Young babies need to be wrapped up warmly.
  • Dùng 'trẻ' để chỉ trẻ sơ sinh/nhỏ tuổi.