triệu chứng Triệu chứng Noun
- English
- symptom
- Tiếng Việt
- triệu chứng
Example
- Các **triệu chứng** (biểu hiện / dấu hiệu / tín hiệu) phổ biến bao gồm sốt và mệt mỏi.
- Common symptoms include fever and fatigue.
- Đây là cách dùng phổ thông nhất, gắn liền với y học.