trung bình Trung bình Adjective
- English
- average
- Tiếng Việt
- trung bình
Example
- Học sinh trung bình (trung bình / tàm tạm / thường thường) dành hai giờ cho bài tập về nhà.
- The average student spends two hours on homework.
- Nhấn mạnh sự đều đặn trong thói quen.