trung tâm [tʂuŋ˧ tʰam˧˧] NounEnglishcentreTiếng Việttrung tâmExampleAnh ấy đi bộ đến trung tâm của vòng tròn.He walked to the centre of the circle.Cấu trúc 'của' là cần thiết để chỉ sự sở hữu/thuộc về trong ngữ cảnh này.