tủ lạnh /tʊ˧˩˧ lɑːn˧˩˧/ Noun
- English
- fridge
- Tiếng Việt
- tủ lạnh
Example
- Mấy đứa nhỏ hay chạy vào [tủ lạnh] (tủ lạnh / tủ mát / cái tủ lạnh) kiếm đồ ăn vặt sau giờ học.
- The kids tend to raid the fridge when they get home from school.
- Sử dụng 'cái tủ lạnh' là cách nói tự nhiên nhất.