trên toàn quốc trên toàn quốc Adjective
- English
- nationwide
- Tiếng Việt
- trên toàn quốc
Example
- Một chiến dịch [trên toàn quốc] nhằm thúc đẩy ăn uống lành mạnh.
- A nationwide campaign to promote healthy eating.
- Sử dụng 'trên toàn quốc' là cách tự nhiên nhất khi dịch 'nationwide' làm trạng từ.