tự nguyện Tự nguyện AdjectiveEnglishvoluntaryTiếng Việttự nguyệnExampleChương trình này hoàn toàn **tự nguyện** (tự giác / tự tâm / tự nguyện) — không bắt buộc.The program is strictly voluntary.Nhấn mạnh tính không cưỡng ép.