như thế/đến mức như thế/đến mức DeterminerEnglishsuchTiếng Việtnhư thế/đến mứcExampleThật là một sự nhẹ nhõm *như thế* khi hoàn thành dự án.It was such a relief to finish the project.Nhấn mạnh mức độ nhẹ nhõm.