tuổi thơ Tuổi thơ NounEnglishchildhoodTiếng Việttuổi thơExampleCô ấy đã dành [Tuổi thơ / Thời thơ ấu / Thời bé bỏng] của mình ở một ngôi làng nhỏ.She spent her childhood in a small village.Sử dụng 'dành' (spend) là cách nói trang nhã nhất.