tưởng tượng Tưởng tượng Động từ
- English
- imagine
- Tiếng Việt
- tưởng tượng
Example
- Hãy **tưởng tượng** (hình dung / mường tượng / suy diễn) một thế giới không còn đói nghèo.
- Imagine a world without hunger.
- Sử dụng 'Hãy' để biến nó thành lời mời gọi hành động.