tuyên truyền /tɨən˧˧ t͡ɕuən˧˧/ Noun

English
propaganda
Tiếng Việt
tuyên truyền

Example

  • INLINE SYNONYMY: Những tờ rơi đó bị gạt đi như là [Tuyên truyền] ([Tuyên truyền] / [Cổ động] / [Dệt mộng hão huyền]) của kẻ địch.
  • The leaflets were dismissed as enemy propaganda.
  • Nhấn mạnh tính chất đối kháng.