tuyệt vời /twiət˧˩˧ vɤi˧˩˧/ Adjective

English
incredible
Tiếng Việt
tuyệt vời

Example

  • Câu chuyện anh ấy kể thật sự **tuyệt vời** (phi thường / kỳ diệu / xuất chúng) — Chuyện này nghe không thể tin được.
  • The story he told was absolutely incredible.
  • Nhấn mạnh tính giải trí và sự hấp dẫn của câu chuyện.