ứng viên /ʔwŋ˧˦ viən˧˩\/ Noun
- English
- nominee
- Tiếng Việt
- ứng viên
Example
- Ông ấy được chọn làm **Ứng viên** (người được đề cử / ứng cử viên / người tranh giải) cho chức chủ tịch đảng.
- He was chosen as the party's presidential nominee.
- Sử dụng 'Ứng viên' trong chính trị là phổ biến nhất.