ước tính /ʔwɨək tɪŋ/ NounEnglishestimateTiếng Việtước tínhExampleThợ sửa xe đưa cho tôi một [Sự ước tính] bằng văn bản.The mechanic gave me a written estimate.Trong ngữ cảnh này, 'dự toán' cũng rất tự nhiên.