ướt ướt Tính từ

English
wet
Tiếng Việt
ướt

Example

  • Quần áo của tôi **ướt** (**đẫm** / **thấm** / **nhúng**) vì trời mưa.
  • My clothes are wet from the rain.
  • Sử dụng 'bị' hoặc 'đã' trước 'ướt' là tự nhiên.