vấn đề gây tranh cãi /kənˈtɛnʃən/ Noun

English
contention
Tiếng Việt
vấn đề gây tranh cãi

Example

  • Luận điểm tranh cãi (bất đồng quan điểm / sự bất đồng / tranh cãi) của phe đối lập là việc thiếu minh bạch trong ngân sách.
  • The new tax law is a major point of contention.
  • Nhấn mạnh tính chính thức của sự phản đối.