vẻ ngoài Vẻ ngoài Noun
- English
- appearance
- Tiếng Việt
- vẻ ngoài
Example
- Vẻ ngoài của chiếc điện thoại này rất [Vẻ ngoài / Diện mạo / Hình thức] bóng bẩy và hiện đại.
- The physical appearance of the product is sleek and modern.
- Nhấn mạnh tính thẩm mỹ của vật thể.