việc giao hàng /dɪˈlɪvəri/ Noun

English
delivery
Tiếng Việt
việc giao hàng

Example

  • Cho phép 28 ngày cho **việc giao hàng**.
  • Allow 28 days for delivery.
  • Dùng 'việc giao hàng' để chỉ quá trình.