viên gạch Viên gạch NounEnglishbrickTiếng Việtviên gạchExampleTrường học được xây bằng **viên gạch** ([khối xây] / [đá nung] / [vật liệu cứng]) của địa phương.The school is built of brick.Nhấn mạnh tính vật chất, phổ thông.