vợ góa vợ góa Noun
- English
- widow
- Tiếng Việt
- vợ góa
Example
- Chị ấy [vợ góa] (góa phụ / người vợ mất chồng / người phụ nữ đơn thân) nhận được lương hưu của chồng.
- She receives a widow's pension.
- Dùng 'vợ góa' là tự nhiên nhất trong giao tiếp hàng ngày.