vốn có /ɪnˈhɪrənt/ Adjective

English
inherent
Tiếng Việt
vốn có

Example

  • Những khó khăn **vốn có** (bẩm sinh / cố hữu / ăn sâu) trong một nghiên cứu loại này là đáng kể.
  • The difficulties inherent in a study of this type are significant.
  • Nhấn mạnh rằng khó khăn là một phần của bản chất nghiên cứu, không phải do lỗi thực hiện.