vũ khí Vũ khí NounEnglisharmsTiếng Việtvũ khíExampleChính phủ đang siết chặt việc bán [Vũ khí / Trang bị / Công cụ chiến đấu] hạng nhẹ.The government is strictly regulating the sale of small arms.Sử dụng 'hạng nhẹ' để làm rõ loại vũ khí.