vui / hạnh phúc Vui AdjectiveEnglishhappyTiếng Việtvui / hạnh phúcExampleHọ là một gia đình **vui** (hân hoan / phấn khởi / mãn nguyện).They are a very happy family.Nhấn mạnh sự hòa thuận, không xung đột.