khá / thì /kʰaː˧˩˧/ AdjectiveEnglishwellTiếng Việtkhá / thìExampleTôi không cảm thấy *khỏe* lắm hôm nay.I don't feel very well today.Dùng 'khỏe' là cách nói tự nhiên nhất về sức khỏe.