xác định /zəkˈdɪn/ Adjective

English
definite
Tiếng Việt
xác định

Example

  • Bạn có thể cho tôi một câu trả lời **Xác định** (Rõ ràng / Chắc nịch / Đã định) trước ngày mai không?
  • Can you give me a definite answer by tomorrow?
  • Nhấn mạnh sự cần thiết phải có câu trả lời cuối cùng, không phải câu trả lời tạm thời.