xe hơi [sɛ˧˩ hɔj˧˩] Noun

English
car
Tiếng Việt
xe hơi

Example

  • Pa-u-la bước lên xe hơi và lái đi mất.
  • Paula got into the car and drove off.
  • Dùng 'bước lên' thay vì 'vào' thể hiện sự trang nhã hơn.