xuống /xuəŋ˧˦/ Adverb

English
down
Tiếng Việt
xuống

Example

  • Cô ấy nhảy **xuống** (rơi xuống / nhảy khỏi) khỏi ghế.
  • She jumped down off the chair.
  • Sử dụng 'xuống' là tự nhiên nhất cho hành động nhảy khỏi vật cao.