ý niệm /ˈkɒn.sɛpt/ Noun
- English
- concept
- Tiếng Việt
- ý niệm
Example
- Ý niệm (Ý niệm / Khái niệm / Concept) cốt lõi của họ là sự minh bạch tuyệt đối.
- The concept of social justice is central to their mission.
- Dùng 'Ý niệm' để nhấn mạnh tính triết lý, nền tảng.