đuổi việc /sæk/ Động từ
- English
- sack
- Tiếng Việt
- đuổi việc
Example
- Sếp của tôi bị **đuổi việc** không một lời từ biệt vào dịp Giáng Sinh.
- She was sacked for refusing to work on Sundays.
- Sử dụng 'đuổi việc' để nhấn mạnh sự đột ngột và thiếu trang trọng.