âm lượng / thể tích /ˈvɒljʊm/ NounEnglishvolume中文音量ExampleLàm ơn giảm **âm lượng** (Âm lượng / Cường độ / Mức độ) của TV xuống được không?How do you measure the volume of a gas?Đây là cách dùng phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày.