ảo ảo Adjective
- English
- virtual
- 中文
- 虚拟
Example
- Hệ thống giúp lập trình viên tạo ra các môi trường [ảo] (tưởng tượng / mô phỏng / không gian số).
- A system to help programmers create virtual environments.
- Dùng 'ảo' là chuẩn nhất cho môi trường lập trình.