bãi bỏ Bãi bỏ Động từEnglishabolish中文废除ExampleCông ty quyết định **Bãi bỏ** (xóa sổ / hủy bỏ / thanh lý) quy định về trang phục bắt buộc.The company decided to abolish the mandatory dress code.Nhấn mạnh tính chính thức của quyết định nội bộ.