bài học /baːj˧ ʔəw˧/ Noun

English
lesson
中文
教训

Example

  • Cô ấy dạy [Bài học] piano mỗi buổi chiều.
  • She gives piano lessons every afternoon.
  • Trong ngữ cảnh này, 'buổi học' cũng chấp nhận được.