bài kiểm tra Bài kiểm tra Noun

English
test
中文
测试

Example

  • Cô ấy đã **vượt qua bài kiểm tra** lái xe ngay lần đầu tiên.
  • She passed her driving test on the first try.
  • Dùng 'bài kiểm tra' là chuẩn mực nhất cho kỳ thi.