bạn gái bạn gái Noun

English
girlfriend
中文
女朋友

Example

  • Anh ấy vừa có **bạn gái** mới rồi. (người thương / người yêu / bóng hồng)
  • He’s got a new girlfriend.
  • Thể hiện sự công khai mối quan hệ.