bằng lời bằng lời Adjective

English
verbal
中文
口头的

Example

  • Ứng viên cần có kỹ năng **bằng lời** (lời nói / khẩu ngữ / ngôn từ) tốt.
  • The job applicant must have good verbal skills.
  • Nhấn mạnh kỹ năng giao tiếp trực tiếp.